Phép dịch "stoop" thành Tiếng Việt

cúi, cổng, stoup là các bản dịch hàng đầu của "stoop" thành Tiếng Việt.

stoop verb noun ngữ pháp

(US, Canada) A small porch, unroofed platform, or raised veranda leading to a main entrance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cúi

    verb

    I kept my distance but stooped to watch the fuss.

    Tôi đứng xa ra, nhưng vẫn cúi xuống xem chuyện gì xảy ra.

  • cổng

    You know, on my back stoop, the lot across the street, back yard.

    cổng sau nhà tôi, lô đất cắt qua đường, sân sau.

  • stoup

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bậc cửa
    • hiên
    • nghiêng
    • co ro
    • cúi rạp xuống
    • dáng gù lưng tôm
    • hạ mình
    • sà xuống
    • sự cúi
    • sự cúi mình
    • sự hạ mình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stoop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stoop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stoop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch