Phép dịch "stop crying" thành Tiếng Việt

nín khóc là bản dịch của "stop crying" thành Tiếng Việt.

stop crying
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nín khóc

    verb

    Will you please stop crying, baby?

    Em nín khóc đi, được không, cưng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stop crying " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stop crying" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stop crying" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch