Phép dịch "close-stool" thành Tiếng Việt

ghế đi ngoài là bản dịch của "close-stool" thành Tiếng Việt.

close-stool noun ngữ pháp

(historical) A chamber pot enclosed in a stool or box; a commode. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghế đi ngoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " close-stool " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "close-stool" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch