Phép dịch "stop" thành Tiếng Việt
dừng lại, ngừng, chặn là các bản dịch hàng đầu của "stop" thành Tiếng Việt.
Prone to halting or hesitation. [..]
-
dừng lại
cease moving
He stopped to make speeches in cities along the way.
Anh ta dừng lại để đọc diễn văn ở các thành phố dọc đường.
-
ngừng
verbWere the earth to stop revolving, what do you suppose would happen?
Nếu Trái Đất ngừng quay, điều gì sẽ xảy ra theo ý bạn?
-
chặn
verbI'm going to stop them.
Tôi sẽ chặn họ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dừng
- bến xe
- ngăn chặn
- thôi
- cúp
- dấu chấm câu
- ngưng
- cản
- bịt lại
- ngừng lại
- nút lại
- nghỉ
- hết
- đỗ
- bịt
- cắt
- đình
- bến xe buýt
- lấp
- ngáng
- chắn
- tạnh
- ách
- trám
- ken
- gượm
- chít
- chiết
- bít
- hàn
- cho chặt
- chấm câu
- chấm dứt
- chận đứng
- chỗ đỗ
- cái chắn sáng
- lưu lại
- phụ âm tắc
- que chặn
- stop-order
- sào chặn
- sư dừng
- sự dừng
- sự lưu lại
- sự ngừng lại
- sự đỗ lại
- sự ở lại
- treo giò
- tắt kinh
- điệu nói
- đứng lại
- ở lại
- lưu
- bãi
- dừng lại, đứng lại, ngưng lại
- sự dừng lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The user interface item that halts a process or action, typically without restoring the prior state.
"Stop" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stop trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "stop"
Các cụm từ tương tự như "stop" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dấu hỏi
-
nín bặt
-
dừng tùy điều kiện
-
chấm
-
bãi chiến
-
trạm
-
cuộc chạy một mạch · không ngừng · không đỗ lại · liên tục · thẳng một mạch · xe chạy suốt
-
chấm