Phép dịch "springtide" thành Tiếng Việt

mùa xuân là bản dịch của "springtide" thành Tiếng Việt.

springtide noun ngữ pháp

A high tide coinciding with a full moon or a new moon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mùa xuân

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " springtide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "springtide"

Thêm

Bản dịch "springtide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch