Phép dịch "sprite" thành Tiếng Việt

ma quỷ, yêu quái, yêu tinh là các bản dịch hàng đầu của "sprite" thành Tiếng Việt.

sprite noun ngữ pháp

(mythology) A spirit; a soul; a shade; also, an apparition. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ma quỷ

  • yêu quái

    noun

    Not least this faithless Woodland sprite.

    Nhất là với tên yêu quái, rừng rú bất tín này.

  • yêu tinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sprite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sprite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch