Phép dịch "springlike" thành Tiếng Việt

như mùa xuân là bản dịch của "springlike" thành Tiếng Việt.

springlike adjective ngữ pháp

Having unseasonable weather resembling that typically experienced in spring. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • như mùa xuân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " springlike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "springlike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch