Phép dịch "sprint" thành Tiếng Việt

chạy nước rút, sự chạy nhanh, sự chạy nước rút là các bản dịch hàng đầu của "sprint" thành Tiếng Việt.

sprint verb noun ngữ pháp

A short race at top speed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chạy nước rút

    I did some sprints on the beach today.

    Hôm nay tôi chạy nước rút trên bãi biển.

  • sự chạy nhanh

  • sự chạy nước rút

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chạy hết tốc lực
    • nước rút
    • cuộc chạy đua quãng ngắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sprint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sprint"

Thêm

Bản dịch "sprint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch