Phép dịch "sprinter" thành Tiếng Việt
người chạy nước rút là bản dịch của "sprinter" thành Tiếng Việt.
sprinter
noun
ngữ pháp
one who sprints [..]
-
người chạy nước rút
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sprinter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sprinter
noun
ngữ pháp
(rail transport, UK) A Britsh diesel multiple unit of class 150, 153, 155, 156, 158 or 159 [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sprinter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sprinter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sprinter"
Thêm ví dụ
Thêm