Phép dịch "springiness" thành Tiếng Việt
tính đàn hồi, tính co dãn, tính nhún nhảy là các bản dịch hàng đầu của "springiness" thành Tiếng Việt.
springiness
noun
ngữ pháp
The property of being springy. [..]
-
tính đàn hồi
The device is made out of metal mesh and is springy and flexible .
Thiết bị này được làm bằng lưới kim loại , có tính đàn hồi và mềm dẻo .
-
tính co dãn
-
tính nhún nhảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " springiness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "springiness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
co dãn · nhún nhảy · đàn hồi
Thêm ví dụ
Thêm