Phép dịch "springtime" thành Tiếng Việt

mùa xuân là bản dịch của "springtime" thành Tiếng Việt.

springtime noun ngữ pháp

The season of spring, between winter and summer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mùa xuân

    noun

    I was the coach of the baseball team in the springtime.

    Tôi làm huấn luyện viên bóng chày của nhà trường vào mùa xuân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " springtime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Springtime

Springtime (film)

+ Thêm

"Springtime" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Springtime trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "springtime"

Thêm

Bản dịch "springtime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch