Phép dịch "springhead" thành Tiếng Việt

nguồn, ngọn nguồn là các bản dịch hàng đầu của "springhead" thành Tiếng Việt.

springhead noun ngữ pháp

A source of a natural spring. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguồn

    noun
  • ngọn nguồn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " springhead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "springhead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch