Phép dịch "springe" thành Tiếng Việt

cái bẫy, cái thòng lọng là các bản dịch hàng đầu của "springe" thành Tiếng Việt.

springe verb noun ngữ pháp

(obsolete) snare [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái bẫy

  • cái thòng lọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " springe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "springe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "springe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch