Phép dịch "springe" thành Tiếng Việt
cái bẫy, cái thòng lọng là các bản dịch hàng đầu của "springe" thành Tiếng Việt.
springe
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) snare [..]
-
cái bẫy
-
cái thòng lọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " springe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "springe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mười bảy khoảnh khắc mùa xuân
-
cô gái ngây thơ · gà giò
-
du xuân
-
gỏi cuốn · nem cuốn
-
suối nước khoáng
-
Nhíp ô tô
-
Kinh Xuân Thu
Thêm ví dụ
Thêm