Phép dịch "springer" thành Tiếng Việt
spring_chicken, springbok, chân vòm là các bản dịch hàng đầu của "springer" thành Tiếng Việt.
springer
noun
ngữ pháp
A person that springs. [..]
-
spring_chicken
-
springbok
-
chân vòm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hòn đá chân vòm
- người làm nổ
- người nhảy
- rui ở chái nhà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " springer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Springer
proper
A town in New Mexico. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Springer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Springer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm