Phép dịch "springboard" thành Tiếng Việt
bàn đạp, ván nhún là các bản dịch hàng đầu của "springboard" thành Tiếng Việt.
springboard
verb
noun
ngữ pháp
A diving board consisting of a flexible, springy, cantilevered platform, used for diving into water. [..]
-
bàn đạp
nounBy depriving him of his springboard, Per Degaton.
Bằng cách cướp đi bàn đạp của hắn, Per Degaton.
-
ván nhún
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " springboard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "springboard"
Thêm ví dụ
Thêm