Phép dịch "springbok" thành Tiếng Việt

linh dương Nam phi, Linh dương nhảy, người Nam phi là các bản dịch hàng đầu của "springbok" thành Tiếng Việt.

springbok noun ngữ pháp

A small antelope native to southern Africa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • linh dương Nam phi

  • Linh dương nhảy

    antelope of southwestern Africa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " springbok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Springbok proper ngữ pháp

A member of South Africa's national rugby union team ("the Springboks"). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Nam phi

  • đội bóng Nam phi

Thêm

Bản dịch "springbok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch