Phép dịch "spring chicken" thành Tiếng Việt

cô gái ngây thơ, gà giò là các bản dịch hàng đầu của "spring chicken" thành Tiếng Việt.

spring chicken noun ngữ pháp

A chicken for eating while it is still young. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cô gái ngây thơ

  • gà giò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spring chicken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spring chicken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch