Phép dịch "splints" thành Tiếng Việt

neïp boù xöông là bản dịch của "splints" thành Tiếng Việt.

splints verb noun

Plural form of splint. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • neïp boù xöông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " splints " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "splints" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bướu xương ngón treo · nẹp bất động · nẹp máng · splinter-bone · thanh nẹp
  • bướu xương ngón treo · nẹp bất động · nẹp máng · splinter-bone · thanh nẹp
Thêm

Bản dịch "splints" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch