Phép dịch "splintery" thành Tiếng Việt

có mảnh vụn, giống mảnh vụn, kẽ hở là các bản dịch hàng đầu của "splintery" thành Tiếng Việt.

splintery adjective ngữ pháp

Having many splinters. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có mảnh vụn

  • giống mảnh vụn

  • kẽ hở

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lớp da lạng ra
    • lớp da tách ra
    • mây sợi
    • nửa chai nước hơi
    • nửa cốc rượu mùi
    • sợi liễu gai
    • sự chia rẽ
    • sự ngồi xoạc chân
    • đường nứt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " splintery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "splintery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch