Phép dịch "splinter" thành Tiếng Việt
mảnh vụn, giằm, dằm là các bản dịch hàng đầu của "splinter" thành Tiếng Việt.
splinter
verb
noun
ngữ pháp
A long, sharp fragment of material; often wood. [..]
-
mảnh vụn
And we found splinters embedded deeply in the palm of his hand.
Và chúng tôi tìm thấy vài mảnh vụn dính chặt vào lòng bàn tay cậu ta.
-
giằm
-
dằm
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dằm gỗ
- vỡ ra từng mảnh
- cái giằm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " splinter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "splinter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trục xe
-
chống mảnh bom · chống mảnh đạn
Thêm ví dụ
Thêm