Phép dịch "split" thành Tiếng Việt
chẻ, tách, nứt là các bản dịch hàng đầu của "split" thành Tiếng Việt.
(baseball, slang) A split-finger fastball. [..]
-
chẻ
verbAnd I had a split second to decide.
Mà tôi chỉ có một giây chẻ tư để quyết định thôi.
-
tách
verb nounAnd yet, it took so little to split our team apart.
Vậy mà, chỉ một chút thôi đã làm cho đội của chúng tôi tách rẽ.
-
nứt
verbWhen the change is complete, the pupa splits open and a butterfly emerges.
Khi sự thay đổi hoàn tất, nhộng nứt đôi và bướm xuất thân.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bửa
- nẻ
- chia
- vỡ
- chia ra từng phần
- chia rẽ
- xẻ
- bổ
- ghẻ
- tét
- sút
- chia nhau
- chia nhỏ
- chia ra
- chia đoạn
- cắt đoạn
- không nhất trí
- kẽ hở
- làm vỡ
- nứt nanh
- phân hoá
- phân hóa
- phân liệt
- tách ra
- phay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " split " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A port city in Croatia. [..]
"Split" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Split trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "split"
Các cụm từ tương tự như "split" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chớp mắt · nháy mắt · sát na
-
chia rẽ
-
chia rẽ · chẻ · tách
-
chói tai · chối tai · inh tai · điếc tai
-
sự quá tỉ mỉ
-
hộp chia tách
-
thanh chia tách
-
Chốt hãm · chốt chẻ