Phép dịch "split open" thành Tiếng Việt

nứt ra là bản dịch của "split open" thành Tiếng Việt.

split open
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nứt ra

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " split open " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "split open" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch