Phép dịch "split ring" thành Tiếng Việt

vòng móc chìa khoá là bản dịch của "split ring" thành Tiếng Việt.

split ring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòng móc chìa khoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " split ring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "split ring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch