Phép dịch "splint" thành Tiếng Việt
thanh nẹp, bướu xương ngón treo, splinter-bone là các bản dịch hàng đầu của "splint" thành Tiếng Việt.
splint
verb
noun
ngữ pháp
A narrow strip of wood split or peeled off of a larger piece. [..]
-
thanh nẹp
How do you fix a broken leg without splints?
Làm sao cô chỉnh được một cái chân gãy mà không có thanh nẹp?
-
bướu xương ngón treo
-
splinter-bone
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nẹp bất động
- nẹp máng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " splint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "splint"
Các cụm từ tương tự như "splint" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
neïp boù xöông
Thêm ví dụ
Thêm