Phép dịch "split bar" thành Tiếng Việt

thanh chia tách là bản dịch của "split bar" thành Tiếng Việt.

split bar

A division between window panes in a split window; the split bar visually separates window panes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thanh chia tách

    A division between window panes in a split window; the split bar visually separates window panes.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " split bar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "split bar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch