Phép dịch "refreshingly" thành Tiếng Việt

rượi là bản dịch của "refreshingly" thành Tiếng Việt.

refreshingly adverb ngữ pháp

In a refreshing manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rượi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refreshingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "refreshingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch