Phép dịch "refrigerator" thành Tiếng Việt

tủ lạnh, tủ ướp lạnh, cái tủ lạnh là các bản dịch hàng đầu của "refrigerator" thành Tiếng Việt.

refrigerator noun ngữ pháp

A household appliance used for keeping food fresh by refrigeration (short form fridge). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tủ lạnh

    noun

    appliance that refrigerates food [..]

    Tom ate part of the ham, and then put the rest into the refrigerator.

    Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.

  • tủ ướp lạnh

    appliance that refrigerates food [..]

  • cái tủ lạnh

    noun

    It's sort of like, I have no fear of a refrigerator.

    Như là, tôi không có mối lo sợ với một cái tủ lạnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phòng ướp lạnh
    • Tủ lạnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refrigerator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "refrigerator"

Các cụm từ tương tự như "refrigerator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "refrigerator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch