Phép dịch "refrigeration" thành Tiếng Việt
sự làm lạnh, sự ướp lạnh là các bản dịch hàng đầu của "refrigeration" thành Tiếng Việt.
refrigeration
noun
ngữ pháp
The process of transferring heat from an object in order to cool it. [..]
-
sự làm lạnh
-
sự ướp lạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refrigeration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "refrigeration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiệu ứng từ nhiệt
-
toa ướp lạnh
-
Tủ lạnh · cái tủ lạnh · phòng ướp lạnh · tủ lạnh · tủ ướp lạnh
-
được làm lạnh
-
làm lạnh · ướp lạnh
-
chất làm lạnh · làm lạnh
-
sinh hàn
-
sinh hàn
Thêm ví dụ
Thêm