Phép dịch "refreshment" thành Tiếng Việt

các món ăn uống, sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng là các bản dịch hàng đầu của "refreshment" thành Tiếng Việt.

refreshment noun ngữ pháp

The action of refreshing; a means of restoring strength, energy or vigour. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • các món ăn uống

  • sự nghỉ ngơi

    How does taking on Christ’s yoke lead to refreshment?

    Việc gánh lấy ách của Đấng Christ dẫn đến sự nghỉ ngơi như thế nào?

  • sự tĩnh dưỡng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refreshment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Refreshment
+ Thêm

"Refreshment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Refreshment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "refreshment" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dễ chịu · làm cho khoan khoái · làm cho khoẻ khoắn · làm cho tươi tỉnh · mới mẻ · tươi mát
  • sự giải khát · tiền trả thêm · ôn luyện lại · điều nhắc nhở · để bồi dưỡng lại · để nhắc nhở lại · đồ giải khát
  • tái tạo hiển thị
  • giải khát · khều · làm cho khoan khoái · làm cho khoẻ khoắn · làm mát mẻ · làm mới · làm nhớ lại · làm tươi · làm tươi, làm mới · làm tỉnh táo · nhắc nhớ lại
  • giải khát
  • phòng giải khát · phòng ăn uống
  • dễ chịu · làm cho khoan khoái · làm cho khoẻ khoắn · làm cho tươi tỉnh · mới mẻ · tươi mát
  • dễ chịu · làm cho khoan khoái · làm cho khoẻ khoắn · làm cho tươi tỉnh · mới mẻ · tươi mát
Thêm

Bản dịch "refreshment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch