Phép dịch "refrain" thành Tiếng Việt

cầm lại, cố nhịn, cố nín là các bản dịch hàng đầu của "refrain" thành Tiếng Việt.

refrain verb noun ngữ pháp

(transitive) To hold back; to restrain; to keep within prescribed bounds; to curb; to govern. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cầm lại

  • cố nhịn

    Refrain from judging, criticizing, or speaking unkindly, and watch for positive qualities in that family member.

    Hãy cố nhịn không phê phán, chỉ trích hoặc nói lời không tử tế và tìm kiếm những đức tính tốt nơi người đó.

  • cố nín

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dằn lại
    • kiềm chế
    • kìm lại
    • đoạn điệp
    • điệp khúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refrain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "refrain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "refrain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch