Phép dịch "refreshment room" thành Tiếng Việt

phòng giải khát, phòng ăn uống là các bản dịch hàng đầu của "refreshment room" thành Tiếng Việt.

refreshment room
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phòng giải khát

  • phòng ăn uống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refreshment room " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "refreshment room" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch