Phép dịch "refractometer" thành Tiếng Việt

cái đo chiết xuất, cái đo khúc xạ là các bản dịch hàng đầu của "refractometer" thành Tiếng Việt.

refractometer noun ngữ pháp

(physics) An optical instrument used to measure the refractive index of a substance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo chiết xuất

  • cái đo khúc xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refractometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "refractometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch