Phép dịch "refractoriness" thành Tiếng Việt
tính bướng bỉnh, tính chịu lửa, tính chịu nóng là các bản dịch hàng đầu của "refractoriness" thành Tiếng Việt.
refractoriness
noun
ngữ pháp
The quality of being refractory. [..]
-
tính bướng bỉnh
-
tính chịu lửa
-
tính chịu nóng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính khó chảy
- tính ngang ngạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refractoriness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "refractoriness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bướng · bướng bỉnh · bất trị · chịu lửa · chịu nóng · dai dẳng · khó bảo · khó chảy · khó chữa · vật liệu chịu lửa
-
bướng · bướng bỉnh · bất trị · chịu lửa · chịu nóng · dai dẳng · khó bảo · khó chảy · khó chữa · vật liệu chịu lửa
Thêm ví dụ
Thêm