Phép dịch "rationalization" thành Tiếng Việt
sự hợp lý hoá, sự hữu tỷ hoá là các bản dịch hàng đầu của "rationalization" thành Tiếng Việt.
rationalization
noun
ngữ pháp
The process, or result of rationalizing. [..]
-
sự hợp lý hoá
-
sự hữu tỷ hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rationalization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rationalization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
số hữu tỉ · số hữu tỷ
-
Tính duy lý
-
chia khẩu phần
-
có chừng mực · có lý · có lý trí · dựa trên lý trí · hợp lý · hữu tỷ · phải lẽ · vừa phải
-
lương thực · thực phẩm
-
Hàm phân thức
-
chia khẩu phần · hạn chế · hạn chế lương thực · khẩu phần · lương thực · suất · thực phẩm · tiêu chuẩn
-
Rational Software
Thêm ví dụ
Thêm