Phép dịch "rationalism" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa duy lý, Chủ nghĩa duy lý là các bản dịch hàng đầu của "rationalism" thành Tiếng Việt.

rationalism noun ngữ pháp

(philosophy) The theory that the basis of knowledge is reason rather than experience, or divine revelation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa duy lý

    noun

    in Jefferson's time — current, popular philosophy of rationalism.

    vào thời của Jefferson — thời của chủ nghĩa duy lý.

  • Chủ nghĩa duy lý

    philosophical view that reason should be the chief source of knowledge

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rationalism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rationalism" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • số hữu tỉ · số hữu tỷ
  • Tính duy lý
  • chia khẩu phần
  • có chừng mực · có lý · có lý trí · dựa trên lý trí · hợp lý · hữu tỷ · phải lẽ · vừa phải
  • lương thực · thực phẩm
  • Hàm phân thức
  • chia khẩu phần · hạn chế · hạn chế lương thực · khẩu phần · lương thực · suất · thực phẩm · tiêu chuẩn
  • Rational Software
Thêm

Bản dịch "rationalism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch