Phép dịch "rations" thành Tiếng Việt

lương thực, thực phẩm là các bản dịch hàng đầu của "rations" thành Tiếng Việt.

rations verb noun

Plural form of ration. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lương thực

    noun plural

    We don't have enough rations to feed the people who are already here.

    Chúng ta ko có đủ lương thực để cung cấp cho những người trong thành nữa mà.

  • thực phẩm

    noun plural

    You'll need fresh rations and a fast horse.

    Ông sẽ cần thực phẩm tươi và 1 con ngựa nhanh nhẹn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rations " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rations
+ Thêm

"Rations" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rations trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rations" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • số hữu tỉ · số hữu tỷ
  • Tính duy lý
  • chia khẩu phần
  • có chừng mực · có lý · có lý trí · dựa trên lý trí · hợp lý · hữu tỷ · phải lẽ · vừa phải
  • Hàm phân thức
  • chia khẩu phần · hạn chế · hạn chế lương thực · khẩu phần · lương thực · suất · thực phẩm · tiêu chuẩn
  • Rational Software
  • hợp lý hóa
Thêm

Bản dịch "rations" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch