Phép dịch "Rationality" thành Tiếng Việt

Tính duy lý, sự hợp lý, sự hợp lẽ phải là các bản dịch hàng đầu của "Rationality" thành Tiếng Việt.

Rationality
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tính duy lý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rationality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rationality noun ngữ pháp

the quality or state of being rational; agreement with reason; possession of reason; due exercise of reason; reasonableness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hợp lý

    I have questions with the values of Newtonian science, like rationality.

    Tôi có những thắc mắc về giá trị của khoa học New-ton, như là sự hợp lý.

  • sự hợp lẽ phải

  • tính hợp lý

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính hữu t
    • quan năng lý trí
    • lý tính

Các cụm từ tương tự như "Rationality" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • số hữu tỉ · số hữu tỷ
  • chia khẩu phần
  • có chừng mực · có lý · có lý trí · dựa trên lý trí · hợp lý · hữu tỷ · phải lẽ · vừa phải
  • lương thực · thực phẩm
  • Hàm phân thức
  • chia khẩu phần · hạn chế · hạn chế lương thực · khẩu phần · lương thực · suất · thực phẩm · tiêu chuẩn
  • Rational Software
  • hợp lý hóa
Thêm

Bản dịch "Rationality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch