Phép dịch "ratite" thành Tiếng Việt

loại chim chạy là bản dịch của "ratite" thành Tiếng Việt.

ratite noun ngữ pháp

The order of Struthioniformes, a diverse group of large running, flightless birds, mostly extinct, but including the cassowary, elephant bird, emu, kiwi, moa, ostrich, rhea and tinamou [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • loại chim chạy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ratite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ratite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch