Phép dịch "ration" thành Tiếng Việt

khẩu phần, suất, chia khẩu phần là các bản dịch hàng đầu của "ration" thành Tiếng Việt.

ration verb noun ngữ pháp

A portion designated to a person or group. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khẩu phần

    noun

    Put him on half rations and screen his cell for six months.

    Cho hắn nửa khẩu phần và che xà lim của hắn sáu tháng.

  • suất

    noun

    They're not rational about probability.

    Họ trở nên ngờ vực đối với các xác suất.

  • chia khẩu phần

    He shared his rations.

    Anh ấy chia khẩu phần của mình cho tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạn chế
    • hạn chế lương thực
    • lương thực
    • thực phẩm
    • tiêu chuẩn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ration" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch