Phép dịch "Rationing" thành Tiếng Việt

Chia khẩu phần là bản dịch của "Rationing" thành Tiếng Việt.

Rationing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chia khẩu phần

    He shared his rations.

    Anh ấy chia khẩu phần của mình cho tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rationing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rationing noun verb ngữ pháp

Present participle of ration. [..]

+ Thêm

"rationing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rationing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Rationing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • số hữu tỉ · số hữu tỷ
  • Tính duy lý
  • chia khẩu phần
  • có chừng mực · có lý · có lý trí · dựa trên lý trí · hợp lý · hữu tỷ · phải lẽ · vừa phải
  • lương thực · thực phẩm
  • Hàm phân thức
  • chia khẩu phần · hạn chế · hạn chế lương thực · khẩu phần · lương thực · suất · thực phẩm · tiêu chuẩn
  • Rational Software
Thêm

Bản dịch "Rationing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch