Phép dịch "rational" thành Tiếng Việt

hợp lý, có lý trí, có chừng mực là các bản dịch hàng đầu của "rational" thành Tiếng Việt.

rational adjective noun ngữ pháp

healthy or balanced intellectually; reasonable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hợp lý

    Human emotion isn't neatly ordered and rational and easily predictable.

    Cảm xúc con người không hề có thứ tự ngay ngắn, hợp lý và dễ đoán.

  • có lý trí

    adjective

    The rational and the irrational complement each other.

    Có lý trí hay không có lý trí bổ sung cho nhau.

  • có chừng mực

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có lý
    • dựa trên lý trí
    • hữu tỷ
    • phải lẽ
    • vừa phải
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rational " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rational
+ Thêm

"Rational" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rational trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rational" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rational" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch