Phép dịch "rationale" thành Tiếng Việt

cơ sở hợp lý, lý do căn bản, nhân tố căn bản là các bản dịch hàng đầu của "rationale" thành Tiếng Việt.

rationale noun ngữ pháp

an explanation of the basis or fundamental reasons for something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ sở hợp lý

  • lý do căn bản

  • nhân tố căn bản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rationale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rationale"

Thêm

Bản dịch "rationale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch