Phép dịch "perspicacious" thành Tiếng Việt
sáng suốt, minh mẫn, sáng trí là các bản dịch hàng đầu của "perspicacious" thành Tiếng Việt.
perspicacious
adjective
ngữ pháp
(figuratively) Of acute discernment; having keen insight; mentally perceptive. [..]
-
sáng suốt
adjective -
minh mẫn
adjective -
sáng trí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perspicacious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Perspicacious
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Perspicacious" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Perspicacious trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm