Phép dịch "nutritious" thành Tiếng Việt

dinh dưỡng, bổ, bổ dưỡng là các bản dịch hàng đầu của "nutritious" thành Tiếng Việt.

nutritious adjective ngữ pháp

(Of food or drink) Providing nutrients; healthy to eat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dinh dưỡng

    adjective

    I think I have some nutritious breakfast stuck in my teeth.

    Hình như bữa sáng dinh dưỡng vẫn còn dính trong răng em.

  • bổ

    verb

    You can't eat it just because it is nutritious.

    Bạn khônf thể ăn nó vì nó rất bổ dưỡng.

  • bổ dưỡng

    You can't eat it just because it is nutritious.

    Bạn khônf thể ăn nó vì nó rất bổ dưỡng.

  • có chất bổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nutritious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nutritious" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nutritious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch