Phép dịch "nutshell" thành Tiếng Việt
bình chứa nhỏ, bỏ quả hạch, chỗ ở nhỏ xíu là các bản dịch hàng đầu của "nutshell" thành Tiếng Việt.
nutshell
verb
noun
ngữ pháp
The shell that surrounds the kernel of a nut. [..]
-
bình chứa nhỏ
-
bỏ quả hạch
-
chỗ ở nhỏ xíu
-
nơi chứa gọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nutshell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nutshell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói ngắn gọn
Thêm ví dụ
Thêm