Phép dịch "nutrient" thành Tiếng Việt
chất dinh dưỡng, dinh dưỡng, bổ là các bản dịch hàng đầu của "nutrient" thành Tiếng Việt.
nutrient
adjective
noun
ngữ pháp
A source of nourishment, such as food, that can be metabolized by an organism to give energy and build tissue. [..]
-
chất dinh dưỡng
chemical that an organism needs to live and grow
We ingest nutrients. We excrete nutrients as well.
Chúng ta ăn các chất dinh dưỡng. Chúng ta cũng bài tiết các chất dinh dưỡng.
-
dinh dưỡng
nounWe ingest nutrients. We excrete nutrients as well.
Chúng ta ăn các chất dinh dưỡng. Chúng ta cũng bài tiết các chất dinh dưỡng.
-
bổ
verb -
chất nuôi dưỡng
They are necessary nutrients for our testimony.
Đó là những chất nuôi dưỡng cần thiết cho chứng ngôn của chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nutrient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm