Phép dịch "nutriment" thành Tiếng Việt
chất dinh dưỡng, chất ăn bổ, đồ ăn bổ là các bản dịch hàng đầu của "nutriment" thành Tiếng Việt.
nutriment
noun
ngữ pháp
A source of nourishment; food. [..]
-
chất dinh dưỡng
-
chất ăn bổ
-
đồ ăn bổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nutriment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm