Phép dịch "nutrition" thành Tiếng Việt

sự dinh dưỡng, dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng là các bản dịch hàng đầu của "nutrition" thành Tiếng Việt.

nutrition noun ngữ pháp

The organic process by which an organism assimilates food and uses it for growth and maintenance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dinh dưỡng

    noun

    nutrition

    It involves attitude, social support, spirituality, and nutrition.”

    Nó bao gồm thái độ, sự hỗ trợ của bạn bè, tình trạng thiêng liêng và sự dinh dưỡng”.

  • dinh dưỡng

    noun

    nutrition [..]

    There's another one about personal health and nutrition.

    Có cuộc nói chuyện khác về sức khoẻ và dinh dưỡng cá nhân.

  • khoa dinh dưỡng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nuôi dưỡng
    • đồ ăn bổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nutrition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nutrition
+ Thêm

"Nutrition" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nutrition trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "nutrition" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dinh dưỡng
  • bổ · chất dinh dưỡng · có chất bổ · dinh dưỡng · dùng làm thức ăn
Thêm

Bản dịch "nutrition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch