Phép dịch "nuts" thành Tiếng Việt

quả hạch là bản dịch của "nuts" thành Tiếng Việt.

nuts adjective interjection verb noun ngữ pháp

Plural form of nut. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quả hạch

    Here you go, sweetie, with that nut milk.

    Sữa quả hạch của cậu đây, anh chàng dễ thương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nuts

Nuts (film)

+ Thêm

"Nuts" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nuts trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

NUTS noun ngữ pháp

Initialism of [i]Nomenclature des unités territoriales statistiques[/i]: (Nomenclature of Territorial Units for Statistics or Nomenclature of Units for Territorial Statistics - an EU classification system of geographical administrative areas for statistical purposes)

+ Thêm

"NUTS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NUTS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "nuts" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nuts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch