Phép dịch "nutter" thành Tiếng Việt
người điên là bản dịch của "nutter" thành Tiếng Việt.
nutter
noun
ngữ pháp
A person who gathers nuts. [..]
-
người điên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nutter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nutter
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nutter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nutter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm